🎮 Chơi game học từ vựng HSK1 — vừa chơi vừa học tiếng Trung! ▶

HSK 3 · Standard Course 进步

Bộ ôn luyện 20 bài trình độ trung cấp · Nghe · Đọc · Bộ thủ · Luyện từ vựng
20
Bài học
35
Câu/bài học
700
Tổng số câu
600
Từ vựng HSK3
📕 Phần 1 · Bài 1-5
1
四个季节 sì ge jìjié
Mùa & Thời tiết · Seasons
春天夏天秋天冬天季节
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
2
多锻炼身体 duō duànliàn shēntǐ
Sức khỏe & Vận động · Health
锻炼健康习惯坚持舒服
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
3
考试成绩 kǎoshì chéngjì
Học tập & Thi cử · Study
复习成绩提高水平简单
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
4
我的同事 wǒ de tóngshì
Công việc & Đồng nghiệp · Coworkers
同事会议完成认真迟到
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
5
在超市买东西 zài chāoshì mǎi dōngxi
Mua sắm & Giá cả · Shopping
超市一共裤子帽子
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
📕 Phần 2 · Bài 6-10
6
去饭馆吃饭 qù fànguǎn chī fàn
Ăn uống & Nhà hàng · Restaurant
饭馆服务员菜单筷子
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
7
坐地铁上班 zuò dìtiě shàngbān
Giao thông · Transportation
地铁自行车出租车司机
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
8
旅游计划 lǚyóu jìhuà
Du lịch & Kế hoạch · Travel
计划行李地图决定照相机
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
9
我的邻居 wǒ de línjū
Gia đình & Hàng xóm · Neighbors
邻居关系结婚照顾干净
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
10
我喜欢看小说 wǒ xǐhuan kàn xiǎoshuō
Sở thích & Văn hóa · Interests
小说历史故事音乐有名
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
📕 Phần 3 · Bài 11-15
11
别着急 bié zháojí
Cảm xúc · Emotions
难过担心害怕生气着急
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
12
长得很像 zhǎng de hěn xiàng
Mô tả & So sánh · Describing
年轻一样
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
13
经常运动 jīngcháng yùndòng
Thời gian & Tần suất · Frequency
小时总是经常突然马上
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
14
安静的城市 ānjìng de chéngshì
Thành phố & Môi trường · City
城市环境安静热闹附近
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
15
用电脑上网 yòng diànnǎo shàngwǎng
Máy tính & Mạng · Computer
电脑上网消息网站
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
📕 Phần 4 · Bài 16-20
16
过节送礼物 guòjié sòng lǐwù
Lễ Tết & Chúc mừng · Festivals
节日春节礼物蛋糕见面
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
17
在教室里 zài jiàoshì lǐ
Đời sống học đường · School
同学教室黑板铅笔
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
18
想办法解决 xiǎng bànfǎ jiějué
Giải quyết vấn đề · Solving
办法解决检查应该一定
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
19
可爱的动物 kě'ài de dòngwù
Thiên nhiên & Động vật · Nature
动物熊猫太阳
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
20
以后的梦想 yǐhòu de mèngxiǎng
Hồi tưởng & Ước mơ · Dreams
以前以后希望相信愿意
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
📝 Đề ôn tập tổng hợp
复习 · THEO MẪU ĐỀ ÔN TẬP
📚 Ôn tập tổng hợp HSK3
4 phần: 选词填空 · 选位置 · 判断对错 · 连词成句 (40 câu chấm điểm) + phần 口语 luyện nói. Có bấm giờ & chấm điểm.
Vào làm bài →
💡 Hướng dẫn: Mỗi bài có 4 phần: 🎧 Nghe · 📖 Đọc · 🧩 Bộ thủ · 📝 Luyện từ vựng (kèm Tổng kết điểm). Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Nội dung do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK3, không sao chép giáo trình. Hãy giữ tất cả file trong cùng một thư mục.