HSK 3 · Bài 20: 以后的梦想

yǐhòu de mèngxiǎng
Nghĩa: Ước mơ tương lai
Chủ đề: Hồi tưởng & Ước mơ (Dreams) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
以前以后希望相信愿意一定
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK3, không sao chép giáo trình.