HSK 3 · Bài 3: 考试成绩

kǎoshì chéngjì
Nghĩa: Thành tích thi cử
Chủ đề: Học tập & Thi cử (Study & Exams) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
复习成绩提高水平终于简单
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK3, không sao chép giáo trình.