HSK 3 · Bài 4: 我的同事

wǒ de tóngshì
Nghĩa: Đồng nghiệp của tôi
Chủ đề: Công việc & Đồng nghiệp (Coworkers) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
同事会议完成认真迟到努力
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK3, không sao chép giáo trình.