HSK 3 · Bài 16: 过节送礼物

guòjié sòng lǐwù
Nghĩa: Lễ Tết tặng quà
Chủ đề: Lễ Tết & Chúc mừng (Festivals) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
节日春节礼物蛋糕见面
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK3, không sao chép giáo trình.