HSK 3 · Bài 1: 四个季节

sì ge jìjié
Nghĩa: Bốn mùa
Chủ đề: Mùa & Thời tiết (Seasons) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
春天夏天秋天冬天季节变化
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK3, không sao chép giáo trình.