HSK 3 · Bài 9: 我的邻居

wǒ de línjū
Nghĩa: Hàng xóm của tôi
Chủ đề: Gia đình & Hàng xóm (Neighbors) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
邻居关系结婚照顾干净打扫
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK3, không sao chép giáo trình.