HSK 3 · Bài 2: 多锻炼身体

duō duànliàn shēntǐ
Nghĩa: Rèn luyện cơ thể nhiều
Chủ đề: Sức khỏe & Vận động (Health) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
锻炼健康习惯舒服坚持比赛
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK3, không sao chép giáo trình.