HSK 3 · Bài 19: 可爱的动物

kě'ài de dòngwù
Nghĩa: Động vật đáng yêu
Chủ đề: Thiên nhiên & Động vật (Nature & Animals) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
动物熊猫太阳月亮
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK3, không sao chép giáo trình.