HSK 3 · Bài 11: 别着急

bié zháojí
Nghĩa: Đừng sốt ruột
Chủ đề: Cảm xúc (Emotions) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
难过担心害怕生气满意着急
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK3, không sao chép giáo trình.