🎮 Chơi game học từ vựng HSK1 — vừa chơi vừa học tiếng Trung! ▶

HSK 2 · Standard Course 基础

Bộ ôn luyện 15 bài trình độ sơ-trung cấp · Nghe · Đọc · Bộ thủ · Luyện từ vựng
15
Bài học
35
Câu/bài học
525
Tổng số câu
300
Từ vựng HSK2
📙 Phần 1 · Bài 1-5
1
八点上班 bā diǎn shàngbān
Lịch làm việc · Work schedule
上班下班开始
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
2
努力学习 nǔlì xuéxí
Học tập · Study
努力考试问题帮助
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
3
你怎么不吃了 nǐ zěnme bù chī le
Ăn uống · Eating
鸡蛋牛奶面条西瓜饿
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
4
这件比那件贵 zhè jiàn bǐ nà jiàn guì
So sánh · Comparison 比
便宜颜色
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
5
我去过长城 wǒ qù guo Chángchéng
Kinh nghiệm · Experience 过
旅游北京公园
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
📙 Phần 2 · Bài 6-10
6
别忘了带手机 bié wàng le dài shǒujī
Nhắc nhở · Reminders
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
7
一直走就到了 yìzhí zǒu jiù dào le
Phương hướng · Directions
一直右边左边旁边
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
8
周末有什么打算 zhōumò yǒu shénme dǎsuàn
Kế hoạch cuối tuần · Weekend
周末打算电影运动跑步
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
9
妹妹在公司工作 mèimei zài gōngsī gōngzuò
Gia đình & Công việc · Family
妹妹哥哥姐姐公司已经
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
10
你的爱好是什么 nǐ de àihào shì shénme
Sở thích · Hobbies
爱好唱歌跳舞音乐游泳
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
📙 Phần 3 · Bài 11-15
11
喂请问经理在吗 wéi qǐngwèn jīnglǐ zài ma
Gọi điện thoại · Phone
经理电话号码
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
12
我打算去旅游 wǒ dǎsuàn qù lǚyóu
Du lịch · Travel
飞机火车机场出发
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
13
今天天气真好 jīntiān tiānqì zhēn hǎo
Thời tiết · Weather
天气下雨
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
14
别担心会好的 bié dānxīn huì hǎo de
Sức khỏe · Health
担心生病休息身体
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
15
房间里有什么 fángjiān lǐ yǒu shénme
Nhà cửa · Home
房间桌子椅子旁边手表
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
💡 Hướng dẫn: Mỗi bài có 4 phần: 🎧 Nghe · 📖 Đọc · 🧩 Bộ thủ · 📝 Luyện từ vựng (kèm Tổng kết điểm). Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Nội dung do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK2, không sao chép giáo trình. Hãy giữ tất cả file trong cùng một thư mục.