HSK 2 · Bài 4: 这件比那件贵

zhè jiàn bǐ nà jiàn guì
Nghĩa: Cái này đắt hơn cái kia
Chủ đề: So sánh (Comparison 比) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
便宜颜色
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK2, không sao chép giáo trình.