HSK 2 · Bài 15: 房间里有什么

fángjiān lǐ yǒu shénme
Nghĩa: Trong phòng có gì
Chủ đề: Nhà cửa & Đồ vật (Home & Objects) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
房间桌子椅子旁边手表
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK2, không sao chép giáo trình.