HSK 2 · Bài 10: 你的爱好是什么

nǐ de àihào shì shénme
Nghĩa: Sở thích của bạn là gì
Chủ đề: Sở thích (Hobbies) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
爱好唱歌跳舞音乐游泳
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK2, không sao chép giáo trình.