HSK 2 · Bài 1: 八点上班

bā diǎn shàngbān
Nghĩa: 8 giờ đi làm
Chủ đề: Lịch làm việc (Work schedule) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
上班下班开始准备
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK2, không sao chép giáo trình.