🎮 Chơi game học từ vựng HSK1 — vừa chơi vừa học tiếng Trung! ▶

HSK 1 · Standard Course 入门

Bộ ôn luyện 15 bài cho người mới bắt đầu · Nghe · Đọc · Bộ thủ · Luyện từ vựng
15
Bài học
35
Câu/bài học
525
Tổng số câu
150
Từ vựng HSK1
📗 Phần 1 · Bài 1-5
1
你好 nǐ hǎo
Chào hỏi · Greetings
你好谢谢老师名字
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
2
谢谢你 xièxie nǐ
Lịch sự · Politeness
谢谢不客气对不起没关系
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
3
你叫什么名字 nǐ jiào shénme míngzi
Tên gọi & Giới thiệu · Names
名字什么认识高兴
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
4
我的朋友 wǒ de péngyou
Nghề nghiệp & Người · People & Jobs
老师学生医生朋友汉语
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
5
今年二十岁 jīnnián èrshí suì
Tuổi & Số đếm · Age & Numbers
今年多大女儿
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
📗 Phần 2 · Bài 6-10
6
我会说汉语 wǒ huì shuō Hànyǔ
Khả năng & Ngôn ngữ · Abilities
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
7
今天几号 jīntiān jǐ hào
Ngày tháng · Dates
今天明天昨天星期
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
8
我想喝茶 wǒ xiǎng hē chá
Ăn uống · Food & Drink
米饭
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
9
下午我去商店 xiàwǔ wǒ qù shāngdiàn
Đi lại & Địa điểm · Places
商店学校医院下午
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
10
我买衣服 wǒ mǎi yīfu
Mua sắm · Shopping
衣服多少
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
📗 Phần 3 · Bài 11-15
11
这个菜很好吃 zhège cài hěn hǎochī
Món ăn & Vị · Tastes
好吃苹果喜欢
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
12
我每天起床 wǒ měitiān qǐchuáng
Sinh hoạt hằng ngày · Daily routine
每天起床睡觉工作学习
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
13
现在几点 xiànzài jǐ diǎn
Giờ giấc · Time
现在中午上午
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
14
中午吃米饭 zhōngwǔ chī mǐfàn
Bữa ăn · Meals
中午米饭我们
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
15
我能坐这儿吗 wǒ néng zuò zhèr ma
Xin phép · Asking permission
这儿前面后面
35 câu · 4 phầnBắt đầu →
💡 Hướng dẫn: Mỗi bài có 4 phần: 🎧 Nghe · 📖 Đọc · 🧩 Bộ thủ · 📝 Luyện từ vựng (kèm Tổng kết điểm). Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Nội dung do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK1, không sao chép giáo trình. Hãy giữ tất cả file trong cùng một thư mục.