HSK 1 · Bài 9: 下午我去商店

xiàwǔ wǒ qù shāngdiàn
Nghĩa: Chiều tôi đi cửa hàng
Chủ đề: Đi lại & Địa điểm (Places) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
商店学校医院上午下午
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK1, không sao chép giáo trình.