HSK 1 · Bài 10: 我买衣服

wǒ mǎi yīfu
Nghĩa: Tôi mua quần áo
Chủ đề: Mua sắm (Shopping) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
衣服多少这儿
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK1, không sao chép giáo trình.