HSK 1 · Bài 14: 中午吃米饭

zhōngwǔ chī mǐfàn
Nghĩa: Buổi trưa ăn cơm
Chủ đề: Bữa ăn (Meals) · Nghe + Đọc + Bộ thủ + Luyện từ vựng · 35 câu
中午米饭我们
💡 Phần Nghe dùng giọng đọc tiếng Trung của trình duyệt (Chrome/Safari tốt nhất). Bấm “🔊 Nghe” để phát, “Script” để xem lời. Bài tập do tự soạn theo từ vựng chuẩn HSK1, không sao chép giáo trình.