📘 Bài học (20 bài)
01
习惯的力量
Xíguàn de lìliàng — Sức mạnh của thói quen
→
02
真正的友情
Zhēnzhèng de yǒuqíng — Tình bạn chân thật
→
03
时间的脚步
Shíjiān de jiǎobù — Bước chân của thời gian
→
04
学会感谢
Xuéhuì gǎnxiè — Học cách biết ơn
→
05
旅行的意义
Lǚxíng de yìyì — Ý nghĩa của du lịch
→
06
健康的秘密
Jiànkāng de mìmì — Bí mật của sức khỏe
→
07
工作与生活
Gōngzuò yǔ shēnghuó — Công việc và cuộc sống
→
08
读书的快乐
Dúshū de kuàilè — Niềm vui đọc sách
→
09
家的味道
Jiā de wèidao — Hương vị của gia đình
→
10
失败也是收获
Shībài yěshì shōuhuò — Thất bại cũng là thu hoạch
→
11
时间的意义 MỚI
Shíjiān de yìyì — Ý nghĩa của thời gian · 一再/向来/果然/似乎
→
12
偏偏遇到他 MỚI
Piānpiān yùdào tā — Lại tình cờ gặp anh ấy · 偏偏/竟然/何必/莫非
→
13
工作的态度 MỚI
Gōngzuò de tàidu — Thái độ với công việc · 不愧是/非得/非要…不可/由…做主
→
14
网络与生活 MỚI
Wǎngluò yǔ shēnghuó — Mạng và cuộc sống · 鉴于/凡是/无非/由此
→
15
城市的变化 MỚI
Chéngshì de biànhuà — Sự thay đổi của thành phố · 一来…二来…/以…为/为…而…/在于
→
16
老朋友的婚礼 MỚI
Lǎo péngyou de hūnlǐ — Đám cưới của người bạn cũ · 到时候/兼/跟…似的/莫过于
→
17
不一样的兴趣 MỚI
Bù yíyàng de xìngqù — Những sở thích khác biệt · 倒/很是/一律/不…不…
→
18
责任与选择 MỚI
Zérèn yǔ xuǎnzé — Trách nhiệm và lựa chọn · 以免/免得/不由得/不屑
→
19
一次难忘的告别 MỚI
Yí cì nánwàng de gàobié — Một lần chia tay khó quên · 是否/一点…也不/大为/也罢
→
20
重新出发 MỚI
Chóngxīn chūfā — Bắt đầu lại · 固然/足以/一贯/反正
→
📝 Đề thi thử
MÔ PHỎNG ĐỀ THẬT · MIỄN PHÍ
📝 Đề thi thử HSK 5 — Nghe & Đọc (听力·阅读)
45 câu Nghe (听力, có audio) + 45 câu Đọc (阅读). Mô phỏng đề thật, có pinyin, dịch tiếng Việt, đáp án & giải thích, bấm giờ và chấm điểm.
Vào thi →
📚 Tra cứu ngữ pháp
TRA CỨU · MIỄN PHÍ
📚 Tổng hợp ngữ pháp HSK 5 (86 điểm)
86 điểm ngữ pháp HSK5 nâng cao + 172 ví dụ gốc có pinyin, dịch nghĩa và nút 🔊. Có ô tìm kiếm và lọc theo nhóm (Trạng từ / Liên từ / Hư từ / Câu hỏi tu từ / Cấu trúc / So sánh).
Vào tra cứu →
✍️ Luyện thi viết
LUYỆN THI · MIỄN PHÍ
✍️ Bộ đề luyện viết HSK 5 (书写)
10 đề 连词成句 (80 câu, có chip bấm xếp câu) · 10 đề viết đoạn từ 5 từ · 10 đề viết theo tranh — kèm đáp án và bài tham khảo có dịch tiếng Việt.
Vào luyện →