Bài 10: 幸福的标准
Standards of happiness · 90 câu hỏi · Nghe + Đọc + Viết + Ngữ pháp + Luyện từ vựng
不过
确实
在…看来
由于
和…一样
📚 Từ vựng bài 10 (kèm pinyin)
Ẩn / Hiện
🎧 听 Nghe (22)
📖 读 Đọc (21)
✍️ 写 Viết (7)
📐 语法 Ngữ pháp (20)
📝 词汇 Từ vựng (20)
📊 总结 Tổng kết
Nghe
0 / 22
Đọc
0 / 21
Viết
0 / 7
Ngữ pháp
0 / 20
Từ vựng
0 / 20
Tổng
0 / 90